Bảng Giá Thép Hộp Mạ Kẽm Đầy Đủ Kích Thước, Độ Dày

Bảng Giá Thép Hộp Mạ Kẽm Đầy Đủ Kích Thước, Độ Dày

Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí hiện nay, thép hộp mạ kẽm đang trở thành vật liệu được ưa chuộng nhờ độ bền cao, khả năng chống gỉ sét tốt và tính ứng dụng linh hoạt. Tuy nhiên, bảng giá thép hộp mạ kẽm luôn có sự biến động theo thị trường, kích thước và độ dày, khiến nhiều khách hàng gặp khó khăn khi lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật bảng giá thép hộp mạ kẽm mới nhất, đồng thời cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, độ dày, trọng lượng và các yếu tố ảnh hưởng đến giá. Qua đó, giúp bạn dễ dàng so sánh, lựa chọn loại thép phù hợp cho công trình và tối ưu chi phí hiệu quả nhất.

Bảng Giá Thép Hộp Mạ Kẽm Mới Nhất Theo Từng Kích Thước

Giá thép hộp mạ kẽm trên thị trường hiện nay có sự dao động tùy theo nhiều yếu tố như kích thước, độ dày, thương hiệu sản xuất và biến động giá nguyên vật liệu. Để giúp khách hàng dễ dàng theo dõi và lựa chọn, dưới đây là bảng giá thép hộp mạ kẽm mới nhất được cập nhật theo từng quy cách phổ biến.

Bảng giá thép hộp mạ kẽm vuông

Thép hộp vuông mạ kẽm thường được sử dụng trong xây dựng nhà ở, khung kết cấu, hàng rào, lan can… Các kích thước phổ biến gồm:

  • 12×12, 14×14, 20×20, 25×25
  • 30×30, 40×40, 50×50
  • 75×75, 90×90, 100×100

Giá thép hộp vuông mạ kẽm thường dao động từ 15.000 – 30.000 VNĐ/kg (tùy độ dày từ 0.7mm – 3.0mm).

Bảng giá thép hộp mạ kẽm chữ nhật

Thép hộp chữ nhật mạ kẽm được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu nhà xưởng, mái che, khung cửa… với các kích thước phổ biến như:

  • 10×20, 13×26, 20×40
  • 25×50, 30×60, 40×80
  • 50×100, 60×120

Giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm thường nằm trong khoảng 16.000 – 32.000 VNĐ/kg, tùy theo độ dày và tiêu chuẩn sản xuất.

Lưu ý khi tham khảo bảng giá

  • Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường thép từng thời điểm
  • Đơn giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển
  • Giá có thể chênh lệch tùy theo thương hiệu (Hòa Phát, Hoa Sen,…) và số lượng đặt hàng

Để nhận báo giá thép hộp mạ kẽm chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.

Bảng Tra Kích Thước, Độ Dày Và Trọng Lượng Thép Hộp Mạ Kẽm

Việc nắm rõ kích thước, độ dày và trọng lượng thép hộp mạ kẽm là yếu tố quan trọng giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu cho từng hạng mục công trình. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để tính toán chi phí và dự toán chính xác, tránh phát sinh ngoài ý muốn.

Dưới đây là bảng tra thông dụng dành cho các loại thép hộp mạ kẽm vuông và chữ nhật:

Bảng tra thép hộp mạ kẽm vuông

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
20×20 1.0 ~5.6 kg
25×25 1.2 ~8.2 kg
30×30 1.4 ~11.5 kg
40×40 1.5 ~16.8 kg
50×50 2.0 ~28.3 kg

Thép hộp vuông mạ kẽm thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây, phù hợp cho kết cấu khung, cột và các hạng mục chịu lực.

Bảng tra thép hộp mạ kẽm chữ nhật

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
20×40 1.2 ~10.5 kg
25×50 1.4 ~15.2 kg
30×60 1.5 ~18.9 kg
40×80 1.8 ~30.6 kg
50×100 2.0 ~45.5 kg

Thép hộp chữ nhật mạ kẽm có ưu điểm chịu lực tốt theo một phương, thường dùng trong dầm, khung mái, nhà tiền chế.

Cách tính trọng lượng thép hộp mạ kẽm

Trọng lượng thép hộp mạ kẽm được tính theo công thức gần đúng:

Trọng lượng (kg) = (Chu vi ngoài – Độ dày × 4) × Độ dày × 0.00785 × Chiều dài

Trong đó:

  • 0.00785 là khối lượng riêng của thép (kg/mm³)
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m

Việc áp dụng đúng công thức sẽ giúp bạn tính giá thép hộp mạ kẽm chính xác hơn, đặc biệt khi mua số lượng lớn cho công trình.

Lưu ý khi tra bảng kích thước và trọng lượng

  • Thông số mang tính tham khảo, có thể chênh lệch tùy nhà sản xuất
  • Độ dày thực tế có thể sai số nhỏ (±0.05mm – 0.1mm)
  • Nên đối chiếu với bảng quy chuẩn của nhà máy trước khi đặt hàng
Công ty TNHH thép Nam Phú
Công ty TNHH thép Nam Phú

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Hộp Mạ Kẽm Hiện Nay

Giá thép hộp mạ kẽm trên thị trường không cố định mà luôn có sự biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn dự toán chi phí chính xác và lựa chọn thời điểm mua phù hợp, tối ưu ngân sách cho công trình.

Kích thước và độ dày thép hộp mạ kẽm

Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.

  • Thép hộp có kích thước càng lớn, độ dày càng cao thì giá càng tăng
  • Các loại phổ biến như 20×40, 40×80, 50×100 sẽ có mức giá chênh lệch rõ rệt theo từng độ dày (1.2mm – 3.0mm)

Vì vậy, bạn nên lựa chọn đúng quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng để tránh lãng phí.

Thương hiệu và nguồn gốc sản xuất

Thép hộp mạ kẽm từ các thương hiệu uy tín thường có giá cao hơn do đảm bảo về chất lượng, lớp mạ kẽm và tiêu chuẩn kỹ thuật. Một số thương hiệu phổ biến trên thị trường gồm:

  • Hòa Phát
  • Hoa Sen
  • Nam Kim

Sản phẩm chính hãng có độ bền cao, ít hao mòn, giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa về lâu dài.

Biến động giá nguyên vật liệu

Giá thép phụ thuộc lớn vào giá phôi thép, quặng sắt và chi phí sản xuất. Khi thị trường nguyên liệu biến động:

  • Giá thép hộp mạ kẽm cũng tăng/giảm theo
  • Thường có sự thay đổi theo từng tháng hoặc từng quý

Đây là lý do bạn nên cập nhật bảng giá thép hộp mạ kẽm mới nhất trước khi mua.

Số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển

  • Mua số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn
  • Khoảng cách vận chuyển, địa điểm giao hàng cũng ảnh hưởng đến giá cuối cùng

Với các công trình lớn, nên làm việc trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá tốt nhất.

Công nghệ mạ kẽm

Hiện nay có 2 phương pháp mạ kẽm phổ biến:

  • Mạ kẽm nhúng nóng: độ bền cao, giá cao hơn
  • Mạ kẽm điện phân: giá rẻ hơn, phù hợp công trình trong nhà

Tùy vào môi trường sử dụng (ngoài trời hay trong nhà) mà bạn nên chọn loại phù hợp để tối ưu chi phí.

Kết luận

Có thể thấy, giá thép hộp mạ kẽm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, độ dày, thương hiệu và biến động thị trường. Để đảm bảo mua đúng giá và đúng chất lượng, bạn nên:

  • Cập nhật giá thường xuyên
  • So sánh giữa các nhà cung cấp
  • Lựa chọn sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng

Để biết thêm thông tin chi tiết và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

——————————–

Công ty TNHH Thép Nam Phú

Văn phòng & kho hàng: 681 Phạm Văn Đồng, Dương Kinh, Hải Phòng

Số điện thoại: (+84225)395 6789

Di động: (+84)913.656.366 – (+84)939.838.669  – (+84)912.594.668

Mrs Hương: 0935.672.829

Mrs Bích: 0968.473.985

Email: thepnamphu@gmail.com

Web: kimkhihaiphong.vn

Fanpagehttps://www.facebook.com/kimkhihaiphong/

#théphộpmạkẽm#bảnggiáthéphộpmạkẽm#giáthéphộpmạkẽm#théphộpmạkẽmhômnay

đã ký hợp đồng mua bán